Loại: Bag filter (pocket air filter), dạng túi lọc (pocket), không clapboard (without clapboard), dùng làm lọc trung bình (medium filter) hoặc pre-filter.
Hiệu suất: G3–F9 (EN779:2012); MERV10–MERV16 (ASHRAE 52.2-2007); Filtration grade: Medium.
Vật liệu:
Media: Synthetic fiber (non-woven pocket fabric).
Frame: Galvanized steel / Aluminium profile / Stainless steel / Plastic (ABS).
Số túi (Pocket Qty): 3, 4, 5, 6, 8 túi tùy model (ví dụ CG3D-17T-3A: 3 túi; CG3D-34T-6A: 6 túi).
Kích thước phổ biến (W×H×D mm):
287×592×381 (3/4 túi)
490×592×381 (5 túi)
592×592×381 (6/8 túi)
Biến thể sâu hơn: 533 mm hoặc 762 mm (ZF series).
Lưu lượng không khí: 1700–3400 m³/h (ví dụ: 1700 m³/h cho 3 túi; 3400 m³/h cho 6/8 túi).
Áp suất giảm ban đầu: 31–210 Pa tùy cấp lọc và model (ví dụ: G3 ~52 Pa, F9 ~210 Pa ở độ sâu 381 mm; thấp hơn ở model sâu ZF8D: G3 ~33 Pa, F9 ~150 Pa).
Nhiệt độ max: 93°C.
Tính năng nổi bật: Túi đồng đều (uniform pocket shape) cho airflow max & resistance min; High-strength staking chống tách túi dưới turbulence cao; Conic shape túi; All-plastic tùy chọn cho hygiene cao (pharmacy/food/electronics); Dễ vận hành; Preferred cho fly ash filtration; Low resistance, high dust holding.
Ứng dụng: Pre-filter bảo vệ lọc cao cấp; Lọc không khí tươi trong clean room ventilation; Sân bay, tàu điện ngầm, trung tâm thương mại, bệnh viện, nhà máy hóa chất/dược phẩm/cement/asphalt/power station/heavy metal/gas turbine.
Chứng nhận: ISO 9001:2015, CCC; Test theo EN779:2012.