Loại: Panel pre-filter (lọc sơ cấp dạng tấm/panel), bonded aluminum metal mesh (lưới nhôm liên kết đa lớp, corrugated/expanded wavy shape, crossed & overlapped), washable/reusable.
Hiệu suất: G1/G2 (EN779:2012); MERV 1–4 (ASHRAE 52.2-2007); lọc bụi sơ cấp (coarse dust filtration).
Vật liệu:
Media: Multi-layer corrugated/expanded aluminum foil mesh (nhôm mở rộng, liên kết).
Frame: Galvanized steel, aluminium alloy, hoặc stainless steel.
Không clapboard (no clapboard).
Kích thước phổ biến (W × H × D mm):
290 × 595 × 21 (CG1B-17L-JW21A)
595 × 595 × 21 (CG1B-34L-JW21D)
290 × 595 × 46 (CG1B-17L-JW46A)
595 × 595 × 46 (CG1B-34L-JW46D)
Độ dày frame: 10/21/46/96 mm; Tùy chỉnh kích thước.
Lưu lượng không khí: 1700–3400 m³/h (ví dụ 1700 m³/h cho 290×595×21 mm; 3400 m³/h cho 595×595×21 mm).
Áp suất giảm ban đầu: 25 Pa (G1); 44 Pa (G2); Low pressure drop.
Nhiệt độ/Độ ẩm: Max 250°C; Max RH 100% (non-condensing); Chịu axit/kiềm tốt.
Tính năng nổi bật: Washable (rửa bằng khí nén hoặc dung dịch, tái sử dụng nhiều lần); High strength (không dễ gãy); High dust holding capacity; Long service life; Lightweight, compact; Easy install; Anti-acid/alkali; Generate static electricity để tăng hiệu quả giữ bụi; Economical (giảm chi phí thay thế).
Ứng dụng: Pre-filter trong hệ thống HVAC/AC (central air conditioning, fresh air); Văn phòng, bệnh viện, trung tâm thương mại, sân bay, nhà máy, phòng sạch; Lọc bụi sơ bộ cho điều hòa lớn, spray booth ô tô, môi trường chịu nhiệt cao/axit/kiềm.
Chứng nhận: EN779:2012, ISO9001, ASHRAE 52.2-2007.