Bộ xử lý (Processor)
Qualcomm Snapdragon X processor X1-26-100
Số nhân: 8 cores (Octa-core)
Tần số đa luồng tối đa: lên đến 2.97 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache): 30 MB
NPU tích hợp: 45 TOPS (hỗ trợ AI mạnh mẽ, đạt chuẩn Copilot+ PC)
Bộ nhớ RAM (Memory)
Loại: LPDDR5X-8533 MT/s (soldered down – hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Dung lượng: 32 GB (onboard)
Tốc độ hệ thống: 8448 MT/s
Dung lượng tối đa hỗ trợ: 32 GB
Đồ họa (Graphics)
Đồ họa tích hợp: Qualcomm Adreno GPU
Hỗ trợ nội dung Ultra High Definition (UHD)
Hỗ trợ xuất hình ảnh ra màn hình ngoài qua HDMI 2.1
Hỗ trợ tối đa 4 màn hình (có thể cần docking station)
Lưu ý: Tắt tăng tốc phần cứng cho CODEC H.265/HEVC trong một số trường hợp
Lưu trữ (Storage)
Ổ cứng: SSD PCIe NVMe Value 512 GB
(Có thể thay thế hoặc nâng cấp tùy cấu hình, nhưng theo spec mặc định là 512 GB)
Màn hình (Display)
Kích thước: 14.0 inch (35.6 cm) đường chéo
Độ phân giải: WUXGA (1920 × 1200)
Tỷ lệ khung hình: 16:10
Tấm nền: LCD UWVA, chống chói (anti-glare), đèn nền WLED, Low Power
Độ sáng: 400 nits (phiên bản không cảm ứng) hoặc 300 nits (nếu cảm ứng)
Độ phủ màu: 100% sRGB (phiên bản không cảm ứng) hoặc 62.5% sRGB (cảm ứng)
Tính năng: Low Blue Light (giảm ánh sáng xanh hại mắt)
Pin và nguồn (Battery & Power)
Pin: HP Long Life 3-cell, 56 Wh Li-ion polymer
Sạc nhanh: Đạt khoảng 50% trong 30 phút
Bộ sạc: HP 65 W USB Type-C (tiêu chuẩn hoặc Halogen Free)
Thời lượng pin: Dài (nhờ nền tảng ARM Snapdragon tiết kiệm điện, có thể lên đến hàng chục giờ tùy tác vụ)
Kết nối mạng (Networking)
Wi-Fi: Qualcomm FastConnect 7800 Wi-Fi 7 (tương thích ngược 802.11 cũ) + Bluetooth 5.4
Ethernet: Realtek GbE Ethernet Controller (có cổng RJ-45)
Hỗ trợ Miracast nguyên bản
Cổng kết nối (Ports)
Bên trái:
2 × USB4 Type-C (40 Gbps, hỗ trợ Power Delivery + DisplayPort 2.1)
1 × USB 3.2 Gen 1 Type-A (5 Gbps, hỗ trợ sạc khi tắt máy)
1 × HDMI 2.1
1 × Jack tai nghe/mic combo
Bên phải:
1 × USB 3.2 Gen 1 Type-A (5 Gbps, sạc khi bật máy)
1 × RJ-45 Ethernet
Khóa bảo mật: 1 × Security lock slot (Kensington)
Âm thanh & Camera
Âm thanh: Audio by Poly Studio
Loa: 2 loa stereo (2W mỗi loa, 4 ohm)
Micro: 2 micro mảng đôi (dual array)
Camera: 5MP + IR (hỗ trợ Windows Hello nhận diện khuôn mặt), tùy chọn FHD camera
Bàn phím & Touchpad
Bàn phím: HP Standard Keyboard chống tràn nước (spill-resistant), Durakey
Tùy chọn đèn nền bàn phím
Có phím Copilot riêng biệt
Touchpad: Clickpad hỗ trợ đa điểm cử chỉ (multi-touch gestures)
Các phím chức năng chuẩn (F1-F12, Copilot, v.v.) và tổ hợp Fn
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng: Bắt đầu từ 1.46 kg (3.22 lb) – tùy cấu hình
Kích thước: 31.86 × 22.43 × 1.7 cm (rất mỏng nhẹ cho dòng doanh nhân)
Hệ điều hành & Phần mềm
Windows 11 Home 64-bit (preinstalled)
Hỗ trợ đầy đủ tính năng AI Copilot+ nhờ NPU 45 TOPS
Các phần mềm HP đi kèm: HP Support Assistant, HP Privacy Settings, Poly Camera Pro, HP Wolf Security for Business, v.v.
Bảo mật & Tính năng doanh nghiệp
HP Wolf Security for Business: Sure Start, Sure Run, Sure Sense, Sure Recover, Sure Click, Tamper Lock
Secured-Core PC, Windows Hello Enhanced Sign-in Security
BIOSphere, DriveLock, Secure Erase
HP Sure Admin, HP Sure View (tùy chọn privacy screen)
Tính năng nổi bật khác
Đây là laptop ARM-based (Snapdragon), tiết kiệm pin cực tốt, hiệu suất AI cao
Thiết kế mỏng nhẹ, vỏ nhôm chắc chắn (Pike Silver)
Hỗ trợ xuất đa màn hình (lên đến 4 màn)
Phù hợp doanh nhân, làm việc di động, xử lý AI, văn phòng, không dành cho gaming nặng hoặc phần mềm chuyên dụng chưa tối ưu ARM