Đặc điểm
Vật liệu: PVC-U (Unplasticized Polyvinyl Chloride – nhựa PVC cứng không hóa dẻo, tăng cường độ bền), chống ăn mòn, chịu hóa chất, không độc hại cho nước sạch.
Kích thước (Size range): 201/2" đến 321" (tức ống PVC 20mm nối ren 1/2 inch, lên đến 32mm nối ren 1 inch). Phổ biến nhất: 20×1/2", 25×3/4", 32×1" – phù hợp ống PVC Bình Minh/Tiền Phong ở Việt Nam.
Áp suất chịu lực: Không chỉ định cụ thể trên trang (thường 10-16 bar ở 20°C cho loại PVC-U áp lực, giảm dần khi nhiệt độ tăng; không dùng quá 60°C).
Loại kết nối:
Một đầu socket dán keo (solvent cement/glue adhesion) để nối ống PVC.
Một đầu ren trong (internal thread/female BSP) để nối với ren ngoài (male thread) của van, vòi, đồng hồ nước.
Màu sắc: Trắng (white) tiêu chuẩn, hỗ trợ tùy chỉnh màu (custom color).
Tiêu chuẩn/Chứng nhận: Đạt kiểm định Trung tâm Kiểm nghiệm Vật liệu Xây dựng Quốc gia (Trung Quốc), hệ thống quản lý chất lượng, tương đương EN1452 / ISO 4422 / ASTM D2466 cho phụ kiện PVC áp lực.
Tính năng nổi bật:
Bề mặt mịn màng (smooth surface), dễ lắp đặt.
Chịu va đập, chống ăn mòn, phù hợp nước sạch/sinh hoạt.
Dễ tháo lắp phần ren (không cần cắt ống), tiện bảo trì.
Hỗ trợ OEM, tùy chỉnh khuôn mẫu, truy xuất nguyên liệu.