Mô tả
Vật liệu: UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride – nhựa PVC cứng không hóa dẻo), chịu hóa chất tốt, chống ăn mòn, không độc hại cho nước sạch.
Kích thước (Size range): 20-110mm (DN15, DN20, DN25,... lên đến DN100+), phổ biến nhất là DN20-DN50 cho hệ thống nước gia đình/công trình nhỏ.
Áp suất chịu lực (Pressure rating): 1.0-1.6 MPa (tương đương 10-16 bar hoặc khoảng 145-232 PSI), phù hợp hệ thống nước áp lực cao (cao hơn loại dân dụng thông thường 6-10 bar).
Tiêu chuẩn/Chứng nhận: ASTM D-1785 / D-2466 (tiêu chuẩn Mỹ cho ống và phụ kiện PVC áp lực), có thể tương đương ISO 4422 hoặc GB/T10002 (Trung Quốc).
Loại kết nối: Keo dán (Solvent Cement/Socket Weld) – hai đầu socket dán keo với ống UPVC, phần giữa có nut ren để tháo lắp dễ dàng (cấu tạo: nut + cloud head + flat joint).
Màu sắc: Thường xám (grey) hoặc trắng, hỗ trợ tùy chỉnh màu (custom color).
Tính năng nổi bật:
An toàn, không rò rỉ (leak-free) nhờ thiết kế union tháo lắp + gioăng cao su EPDM hoặc tương đương.
Chịu áp lực cao, chịu hóa chất, chống UV (dùng ngoài trời được).
Dễ lắp đặt/tháo rời mà không cần dụng cụ phức tạp, tiện bảo trì hệ thống.
Bền bỉ, chống ăn mòn, phù hợp nước sạch, nước thải nhẹ.