HP 5412R zl2 Switch (J9822A)
HP 5412R zl2 Switch (J9822A) là thiết bị chuyển mạch Layer 3 dạng chassis cao cấp thuộc dòng HP Aruba 5400R zl2 Series, được thiết kế dành cho các doanh nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu, hệ thống Campus và mạng lõi yêu cầu khả năng mở rộng linh hoạt cùng hiệu năng cực cao. Với thiết kế 12 khe cắm module, thiết bị cho phép triển khai nhiều loại module mạng khác nhau, đáp ứng nhu cầu mở rộng lâu dài và bảo vệ tối đa khoản đầu tư hạ tầng.
J9822A hỗ trợ tối đa 288 cổng Gigabit Ethernet hoặc 96 cổng 10GbE SFP+, 96 cổng Smart Rate Multi-Gigabit hoặc 24 cổng 40GbE tùy theo module được lắp đặt. Thiết bị sử dụng Management Module với bộ xử lý Freescale P2020 Dual-Core 1.2GHz kết hợp bộ nhớ DDR3 4GB, hỗ trợ định tuyến Layer 3, IPv4/IPv6, QoS, ACL, Virtual Switching cùng nhiều tính năng bảo mật và quản trị chuyên nghiệp, phù hợp triển khai cho các hệ thống mạng quy mô lớn yêu cầu hoạt động liên tục 24/7.
Ưu điểm nổi bật
- Thiết kế chassis 12 khe cắm module linh hoạt.
- Hỗ trợ tối đa 288 cổng Gigabit hoặc 96 cổng SFP+ 10GbE.
- Có thể triển khai tối đa 24 cổng 40GbE hoặc Smart Rate Multi-Gigabit.
- Switching Capacity lên đến 1.92Tbps.
- Throughput đạt 1.142,8 Mpps.
- Độ trễ cực thấp, tối ưu cho mạng doanh nghiệp và Data Center.
- Hỗ trợ nguồn dự phòng với 4 khe nguồn Hot-Swap.
- Hỗ trợ định tuyến Layer 3, IPv4/IPv6, QoS, ACL và bảo mật nâng cao.
- Quản lý thông qua Web GUI, CLI, SNMP, HPE PCM và Out-of-band Management.
- Thiết kế chuẩn Rack 7U phù hợp hệ thống mạng quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | J9822A |
| Kiểu thiết bị | Switch Layer 3 dạng Chassis 7U |
| Khe cắm module | 12 khe module mở rộng |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 288 cổng Gigabit, 288 cổng SFP, 96 cổng SFP+ 10GbE, 96 cổng Smart Rate hoặc 24 cổng 40GbE (tùy module) |
| Nguồn | 4 khe nguồn, yêu cầu tối thiểu 2 bộ nguồn (mua riêng) |
| Bộ xử lý | Freescale P2020 Dual-Core 1.2GHz (Management Module) |
| Bộ nhớ | 4GB DDR3, Flash 16MB, SD Card 1GB |
| Packet Buffer | 13.5MB hoặc 18MB (tùy module) |
| Switching Capacity | 1920 Gbps |
| Throughput | 1142.8 Mpps |
| Độ trễ | 1Gbps: <2.8µs; 10Gbps: <1.8µs; 40Gbps: <1.5µs |
| Bảng MAC | 64.000 địa chỉ MAC |
| Quản lý | Web GUI, CLI, SNMP, HPE PCM, Out-of-band Management (RS-232C) |
| Điện áp | 100–127VAC / 200–240VAC, 50/60Hz |
| Tản nhiệt tối đa | 4900 BTU/hr (không PoE); 7400 BTU/hr (PoE) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C (0°C đến 40°C với module J8706A/J8707A) |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Kích thước | 44.45 × 45.09 × 30.73 cm (7U) |
| Khối lượng | 17.28 kg |