Switch Aruba 6300M 48G 4SFP56 (JL663A)
Switch Aruba 6300M 48G 4SFP56 (JL663A) là thiết bị chuyển mạch Layer 3 thuộc dòng Aruba CX 6300M, được thiết kế dành cho hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu, campus và các môi trường yêu cầu hiệu năng cao. Thiết bị được trang bị 48 cổng Gigabit Ethernet cùng 4 cổng uplink SFP56 tốc độ lên đến 50Gbps, mang lại khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao, đáp ứng tốt nhu cầu mở rộng hạ tầng mạng hiện đại.
JL663A sử dụng bộ xử lý Quad-Core ARM Cortex-A72 1.8GHz kết hợp bộ nhớ RAM DDR4 8GB và bộ nhớ Flash eMMC 32GB, cho khả năng xử lý lưu lượng lớn với độ ổn định cao. Switch hỗ trợ Aruba CX Operating System (AOS-CX), Virtual Switching Framework (VSF) lên đến 10 thiết bị, định tuyến Layer 3 nâng cao, IPv4/IPv6, QoS, ACL và nhiều tính năng bảo mật hiện đại, phù hợp triển khai tại các doanh nghiệp vừa và lớn.
Ưu điểm nổi bật
- 48 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T.
- 4 cổng uplink SFP56 hỗ trợ tốc độ 1/10/25/50Gbps.
- CPU Quad-Core ARM Cortex-A72 1.8GHz mạnh mẽ.
- RAM DDR4 8GB, bộ nhớ Flash eMMC 32GB.
- Switching Capacity lên đến 496Gbps.
- Throughput đạt 369 Mpps.
- Hỗ trợ VSF Stack tối đa 10 thiết bị.
- Hỗ trợ đầy đủ IPv4/IPv6, Layer 3 Routing, QoS và ACL.
- Nguồn và quạt hot-swap, đảm bảo tính sẵn sàng cao.
- Quản lý qua Web GUI, CLI, SNMP, Aruba CX Mobile App.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | JL663A |
| Cổng mạng | 48 cổng 10/100/1000BASE-T |
| Cổng uplink | 4 cổng SFP56 hỗ trợ 1/10/25/50Gbps |
| Cổng quản lý | 1 USB-C Console, 1 OOBM, 1 USB Type-A Host, Bluetooth cho Aruba CX Mobile App |
| CPU | Quad-Core ARM Cortex-A72 1.8GHz |
| Bộ nhớ | 8GB DDR4 |
| Flash | 32GB eMMC |
| Packet Buffer | 8MB |
| Switching Capacity | 496 Gbps |
| Throughput | 369 Mpps |
| Độ trễ | 1Gbps: 2.28µs; 10Gbps: 1.46µs; 25Gbps: 1.90µs; 50Gbps: 3.49µs |
| Stacking | VSF tối đa 10 thiết bị, băng thông Stack 200Gbps |
| SVI | 1.000 |
| Bảng ARP IPv4 | 28.800 |
| Bảng ND IPv6 | 28.800 |
| IPv4 Routes | 64.000 |
| IPv6 Routes | 32.000 |
| MAC Address | 29.490 |
| IGMP Groups | 8.000 |
| MLD Groups | 4.000 |
| ACL | IPv4: 5000 / IPv6: 1250 / MAC: 5000 (Ingress) |
| Nguồn | 2 khe nguồn Hot-Swap, yêu cầu tối thiểu 1 PSU JL085A (mua riêng) |
| Quạt | 2 khay quạt Hot-Swap, thay nóng |
| Điện áp | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Idle 56W; tối đa 75W (230VAC) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Kích thước | 44.2 × 38.5 × 4.4 cm |
| Khối lượng | 5.51 kg |