Switch Aruba 6300M 24G 4SFP56 (JL664A)
Switch Aruba 6300M 24G 4SFP56 (JL664A) là thiết bị chuyển mạch Layer 3 cao cấp thuộc dòng Aruba CX 6300M, được thiết kế dành cho hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và mạng Campus hiện đại. Thiết bị sở hữu 24 cổng Gigabit Ethernet cùng 4 cổng uplink SFP56 hỗ trợ tốc độ lên đến 50Gbps, mang đến khả năng kết nối tốc độ cao, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn và mở rộng hạ tầng mạng trong tương lai.
JL664A được trang bị bộ xử lý Quad-Core ARM Cortex-A72 xung nhịp 1.8GHz, bộ nhớ RAM DDR4 8GB và bộ nhớ Flash eMMC 32GB, mang lại hiệu năng xử lý mạnh mẽ cùng khả năng vận hành ổn định. Switch chạy hệ điều hành Aruba CX (AOS-CX), hỗ trợ Virtual Switching Framework (VSF) lên đến 10 thiết bị, định tuyến Layer 3, IPv4/IPv6, QoS, ACL và nhiều tính năng bảo mật tiên tiến, phù hợp triển khai tại các doanh nghiệp vừa và lớn.
Ưu điểm nổi bật
- 24 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T.
- 4 cổng uplink SFP56 hỗ trợ tốc độ 1/10/25/50Gbps.
- CPU Quad-Core ARM Cortex-A72 1.8GHz hiệu năng cao.
- RAM DDR4 8GB, bộ nhớ Flash eMMC 32GB.
- Switching Capacity đạt 448Gbps.
- Throughput lên đến 334 Mpps.
- Hỗ trợ VSF Stack tối đa 10 thiết bị.
- Hỗ trợ đầy đủ IPv4/IPv6, Layer 3 Routing, QoS và ACL.
- Nguồn và quạt Hot-Swap giúp tăng tính sẵn sàng của hệ thống.
- Quản lý linh hoạt qua Web GUI, CLI, SNMP và Aruba CX Mobile App.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | JL664A |
| Cổng mạng | 24 cổng 10/100/1000BASE-T |
| Cổng uplink | 4 cổng SFP56 hỗ trợ 1/10/25/50Gbps |
| Cổng quản lý | 1 USB-C Console, 1 OOBM, 1 USB Type-A Host, Bluetooth cho Aruba CX Mobile App |
| CPU | Quad-Core ARM Cortex-A72 1.8GHz |
| Bộ nhớ | 8GB DDR4 |
| Flash | 32GB eMMC |
| Packet Buffer | 8MB |
| Switching Capacity | 448 Gbps |
| Throughput | 334 Mpps |
| Độ trễ | 1Gbps: 2.28µs; 10Gbps: 1.46µs; 25Gbps: 1.90µs; 50Gbps: 3.49µs |
| Stacking | VSF tối đa 10 thiết bị, băng thông Stack 200Gbps |
| SVI | 1.000 |
| Bảng ARP IPv4 | 28.800 |
| Bảng ND IPv6 | 28.800 |
| IPv4 Routes | 64.000 |
| IPv6 Routes | 32.000 |
| MAC Address | 29.490 |
| IGMP Groups | 8.000 |
| MLD Groups | 4.000 |
| ACL | IPv4: 5000 / IPv6: 1250 / MAC: 5000 (Ingress) |
| Nguồn | 2 khe nguồn Hot-Swap, yêu cầu tối thiểu 1 bộ nguồn JL085A (mua riêng) |
| Quạt | 2 khay quạt Hot-Swap, thay nóng |
| Điện áp | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Hibernation: 9W; Idle: 49W; tối đa 64W (230VAC) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Kích thước | 44.2 × 38.5 × 4.4 cm |
| Khối lượng | 5.43 kg |