Loại: Van điều áp cân bằng (balance pressure regulator valve), pilot-operated (điều khiển bằng pilot), dùng cho hệ thống thủy lực (hydraulic system), giảm áp ổn định đầu ra.
Vật liệu chính:
Thân van (Body): Cast iron hoặc alloy steel (đúc gang hoặc hợp kim thép chịu áp cao).
Seal: NBR hoặc Viton (tùy biến thể chịu nhiệt/áp).
Pilot valve: Internal pilot (tích hợp pilot bên trong).
Kích thước & Kết nối:
Port size: G1/4" đến G1" (threaded ports, tùy model CBEL-LJN).
Mounting: Subplate mounting hoặc inline (theo tiêu chuẩn ISO 4401 hoặc tương đương).
Áp suất:
Inlet max pressure: 315 bar (31.5 MPa).
Outlet adjustable range: 0.5–25 MPa (thường 5–250 bar tùy model cụ thể).
Pressure regulation: Pilot-operated balance (cân bằng áp suất đầu ra ổn định, ít dao động).
Lưu lượng: Max flow 100–200 L/min (tùy kích thước port, ví dụ 120 L/min cho G1/2").
Nhiệt độ: -20°C đến +80°C (fluid temperature, dầu thủy lực tiêu chuẩn).
Độ nhớt dầu: 10–400 cSt (viscosity).
Tính năng nổi bật:
Pilot-operated (áp suất đầu ra ổn định dù đầu vào biến đổi).
Balance design (cân bằng lực, giảm rung động).
Adjustable knob (nút vặn điều chỉnh áp suất chính xác).
Low internal leakage.
High response & stability (phù hợp hệ thống thủy lực chính xác).
Relief function tích hợp (bảo vệ quá áp).
Ứng dụng: Hệ thống thủy lực công nghiệp (hydraulic power unit, máy ép, máy CNC, máy xây dựng, máy nông nghiệp, thiết bị nâng hạ); Điều chỉnh áp suất ổn định cho xi-lanh hoặc motor thủy lực.
Chứng nhận: ISO9001, CE.