Loại: Van giảm áp điều chỉnh (adjustable pressure reducing valve), kiểu piston bù (compensated piston), dùng cho nước nóng/lạnh, đặc biệt máy nước nóng năng lượng mặt trời (solar water heater) và điện (electric water heater).
Vật liệu: Đồng thau rèn (body: CW617/57-3, nipple: Hpb59-1 Brass), bề mặt màu tự nhiên (natural color).
Kích thước: DN15 (1/2"), DN20 (3/4"), DN25 (1"), DN32 (1 1/4"), DN40 (1 1/2") (các kích thước phổ biến).
Kết nối: Ren ngoài (external thread).
Áp suất:
Làm việc: 0.03–1 MPa (0.05–1 MPa).
Lý tưởng: 0.1–0.5 MPa (nếu áp đầu vào >0.5 MPa cần lắp van giảm áp).
Áp suất động tiêu chuẩn: 0.3 ± 0.02 MPa.
Lưu lượng: Phạm vi 0.5–5 L/phút.
Nhiệt độ:
Nước lạnh: 4–29°C.
Nước nóng: 50–95°C (khuyến nghị sử dụng bình thường: 60–70°C).
Nhiệt độ đầu ra ổn định: 20–50°C.
Nút an toàn chống bỏng: 38°C (giảm dòng nước nếu mất nước lạnh).
Tính năng nổi bật:
Chịu nhiệt cao.
Kiểu single seater.
Điều khiển thủy lực (hydraulic power).
An toàn chống bỏng (anti-scalding: giảm dòng nước hỗn hợp nếu mất nước lạnh).
Điều khiển nhiệt độ chính xác (±1°C dao động, đạt nhiệt độ cài đặt trong 5 giây).
Ứng dụng: Máy nước nóng năng lượng mặt trời/điện, hệ thống sưởi sàn (floor heating), khách sạn, nhà ở, văn phòng, phòng ngủ (water supply regulation).
Chứng nhận: GS, RoHS, CE, ISO9001.