Loại: Van giảm áp / van xả áp trực tiếp (direct acting relief valve), dạng cartridge (lắp ren vào khối thủy lực), pilot-operated piston type (pilot piston), dùng cho hệ thống thủy lực (hydraulic pressure regulation/holding).
Vật liệu chính:
Thân van: Carbon steel (thép carbon cao cấp, chịu áp cao).
Seal: PTFE hoặc rubber tùy biến thể (chịu nhiệt/áp).
Kích thước & Kết nối:
Threaded cartridge (ren trong khối, chuẩn SUN hoặc tương đương).
Orifice: Khoảng 8–9 mm (dựa tên YF08-09/RV08-09).
Áp suất:
Max working pressure: 350 bar (35 MPa).
Adjustable range: Thường 0–350 bar (điều chỉnh bằng vít).
Lưu lượng: Max flow 35 L/min.
Nhiệt độ: Không chi tiết cụ thể (thường -20°C đến +120°C cho dầu thủy lực tiêu chuẩn, tùy seal).
Độ nhớt dầu: ≤20–50 cSt (thông thường cho thủy lực).
Tính năng nổi bật:
Direct acting (tác động trực tiếp, phản ứng nhanh).
Pressure holding (giữ áp suất ổn định).
Pressure regulator (điều chỉnh áp suất đầu ra).
Cartridge design dễ lắp vào manifold/block thủy lực.
Internal leakage: <30 ml/min.
Filtration of oil: 25 μm hoặc tốt hơn.
Ứng dụng: Hệ thống thủy lực công nghiệp (hydraulic station accessories), máy móc (máy ép, nâng hạ, CNC, xây dựng), kiểm soát áp suất ổn định cho xi-lanh/motor.
Chứng nhận: ISO9001.