Loại: Van bi ren (threaded ball valve), 1PC / 2PC / 3PC (một/một mảnh/một mảnh), full bore (lỗ thông suốt) hoặc reduce bore (lỗ thu hẹp), hai chiều (two-way), kiểu nổi (floating ball), tay quay khóa (locked handle).
Vật liệu chính:
Thân van (Body): CF8 (SS304) / CF8M (SS316) / WCB.
Bi van (Ball): SS304 / SS316.
Trục (Stem): SS304 / SS316.
Phớt (Seat/Seal): PTFE / RPTFE / PPL.
Tay quay (Handle): SS304 với khóa (locked handle).
Kích thước: 1/4" đến 4" (DN6–DN100); Threaded ends: BSPT / NPT / G / DIN2999.
Áp suất: PN16–PN64; Class 150–300; Max 6.4 MPa (tùy model).
Nhiệt độ: -20°C đến +200°C (PTFE seat); lên đến +250°C (PPL seat).
Kết nối: Threaded (ren trong), BSPT/NPT/G/DIN.
Cấu trúc: 1PC (compact, giá rẻ); 2PC (body & cap); 3PC (tháo lắp dễ bảo dưỡng); Full bore (lưu lượng cao, giảm tổn thất áp); Reduce bore (giá rẻ hơn).
Tính năng nổi bật: Locked handle (tay quay có khóa chống mở vô ý); Anti-static device (chống tĩnh điện); Blow-out proof stem (trục chống thổi bay); Fire-safe design (tùy chọn); ISO5211 mounting pad (cho actuator khí nén/tay quay); Easy maintenance.
Ứng dụng: Công nghiệp (nước, dầu, khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm); Hệ thống đường ống ren (pipeline threaded); Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh hoặc áp suất cao cực đại.
Tiêu chuẩn: Design: ANSI B16.34; Thread: NPT/BSPT; Test: API 598.
Chứng nhận: CE, ISO9001:2008, SON, Manufacture License of Special Equipment, KC (Hàn Quốc).