Loại: Van bi 3 mảnh (3PC ball valve), hai chiều (two-way), kiểu nổi (floating ball), kết nối mặt bích (flange ends), tay quay thủ công (manual handle), thiết kế full bore (lỗ thông suốt).
Vật liệu chính:
Thân van (Body): ASTM A351 CF8 (SS304) / CF8M (SS316) / CF3M (SS316L).
Bi van (Ball): SS304 / SS316 / SS316L.
Trục (Stem): SS304 / SS316.
Phớt (Seat/Seal): PTFE / RPTFE / PPL (chịu nhiệt cao).
Tay quay (Handle): SS304 hoặc thép mạ kẽm.
Kích thước: 1/2" đến 8" (DN15–DN200).
Áp suất: PN16 / PN40 (Class 150–300); Max 4.0 MPa.
Nhiệt độ: -20°C đến +200°C (PTFE seat); lên đến +250°C (PPL seat).
Kết nối: Flange theo DIN / ANSI / JIS / GB / BS (RF/FF).
Cấu trúc: 3PC (tháo lắp dễ bảo dưỡng), blow-out proof stem (trục chống thổi bay), anti-static device (chống tĩnh điện), fire-safe design (tùy chọn), ISO5211 mounting pad (cho actuator khí nén/tay quay tự động).
Tính năng nổi bật: Full bore giảm tổn thất áp; Thiết kế vệ sinh, chống ăn mòn cao; Dễ tháo lắp thay thế phớt; Locked handle tùy chọn; Kiểm tra 100% trước xuất xưởng.
Ứng dụng: Công nghiệp (nước, dầu, khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hệ thống đường ống mặt bích); Môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.
Tiêu chuẩn:
Design: API 608 / DIN 3357.
Face to face: ANSI B16.10 / DIN 3202.
Flange: ANSI B16.5 / DIN EN 1092-1 / JIS B2220.
Test: API 598 / EN12266.
Chứng nhận: API, CE, ISO9001:2015, TS (Special Equipment Manufacture License), DIN, KC (Hàn Quốc).