Loại: Van bi ren trong-ngoài (female BSP x male BSP), full bore (lỗ thông suốt), 2 mảnh (2-piece), tay quay bướm (butterfly handle), mạ niken (nickel plated) chống ăn mòn & thẩm mỹ cao.
Vật liệu chính:
Thân van (Body): Forged brass (HPb59-1 hoặc CW617N, chất lượng cao).
Bi van (Ball): Brass chrome-plated (đồng mạ crôm).
Trục (Stem): Brass.
Phớt (Seat/Seal): PTFE (Teflon, chống rò rỉ tốt).
Tay quay (Handle): Zinc alloy hoặc brass butterfly shape (hình bướm, dễ cầm, mạ niken).
Kích thước: 1/2" (DN15), 3/4" (DN20), 1" (DN25) (phổ biến); Các biến thể khác từ 1/4" đến 2".
Áp suất: Max 435 Psi (30 bar / PN30), phù hợp PN25 tiêu chuẩn.
Nhiệt độ: -10°C đến +120°C (nước lạnh/nóng thông thường).
Kết nối: Female BSP x Male BSP (ren trong vào, ren ngoài ra), chuẩn BSP (British Standard Pipe).
Cấu trúc: Full bore (lưu lượng cao, tổn thất áp thấp); 2-piece body (dễ lắp đặt); Blow-out proof stem (trục chống thổi bay); Nickel plated toàn bộ (chống oxy hóa, sáng bóng).
Tính năng nổi bật: Butterfly handle dễ thao tác, chống trượt; Nickel plating bền đẹp, chống ăn mòn; Full bore cho dòng chảy tốt; Dễ mở/đóng, chống rò rỉ; Phù hợp nước sạch.
Ứng dụng: Hệ thống nước sinh hoạt, nước nóng/lạnh, cấp nước nhà ở, tòa nhà, tưới tiêu, máy giặt, vòi sen (water supply, plumbing); Không dùng cho khí gas hoặc hóa chất mạnh.
Chứng nhận: CE, ISO9001, WRAS (Anh).