Loại: Van bi mặt bích 2 mảnh (2PC floating ball valve), hai chiều (two-way), full bore (straight through type), tay quay thủ công (manual), thiết kế cho dầu khí (oil and gas application).
Vật liệu chính:
Thân van (Body): WCB / CF8 (SS304) / CF8M (SS316).
Bi van (Ball): SS316 / SS304.
Trục (Stem): SS316 / SS304.
Phớt (Seat/Seal): PTFE / RPTFE / PPL (graphite stem seal & packing).
Tay quay (Handle): WCB.
Các bộ phận khác: CF8M cap, SS304 bolts/spring washers, graphite packing gland.
Kích thước: DN15–DN200 (1/2" đến 8").
Áp suất: PN16 / PN25 / PN40 (Class 150–300).
Nhiệt độ: -20°C đến +232°C (tùy seat: PTFE đến +232°C, PPL cao hơn).
Kết nối: Flange (DIN2633 PN16, GB/9113, ANSI/DIN/JIS/BS tùy chọn), RF/FF.
Cấu trúc: Floating ball, straight through channel, shut-off function, direct mounting pad (ISO 5211 cho actuator), blow-out proof stem, anti-static tùy chọn.
Tiêu chuẩn:
Design: GB/T12237-1989, ANSI B16.34.
Face to face: DIN3202 F4/F5, GB/T12221-1989.
Flange: GB/9113, DIN2633 PN16.
Test: GB/T13927-1992, API 598.
Tính năng nổi bật: Full bore giảm tổn thất áp; Dễ bảo dưỡng (2PC); Chống ăn mòn cao (SS316 cho dầu khí); Manual driving mode; Customization available.
Ứng dụng: Nước, dầu, khí, dầu khí (oil and gas), hóa chất, luyện kim, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng.
Chứng nhận: CE, ISO9001:2008, SON, Manufacture License of Special Equipment, KC (Hàn Quốc).