Loại: Máy phát điện xăng di động (portable), open type (không vỏ cách âm), dùng cho nguồn dự phòng khẩn cấp/standby (emergency/standby power supply).
Công suất: Rated 5.25 kW; Max 6 kW (single-phase).
Động cơ: Xăng (petrol/gasoline), dung tích xi-lanh 223.8 cc, single-cylinder (chi tiết model engine không nêu rõ), 4 thì.
Nhiên liệu & Runtime: Bình xăng 12 L; Dung tích dầu 0.6 L; Runtime không chi tiết (dòng tương tự ~6–10 giờ partial load).
Khởi động: Hand start (kéo tay).
Điện áp/Tần số: AC 230 V, 50 Hz (single-phase); Output type single-phase.
Tiếng ồn: 71 dB (tại 7m, 50% load – trung bình cho open type).
Kích thước/Trọng lượng: Kích thước 500 × 425 × 530 mm; Trọng lượng tịnh 33.6 kg (rất nhẹ, dễ mang theo).
Tính năng nổi bật: Open frame (giá rẻ, dễ bảo dưỡng), tùy chỉnh màu sắc, kiểm tra 100% sản phẩm hoàn thiện, AVR ổn định điện áp (ngầm định ở dòng này), portable household/standby use.
Ứng dụng: Gia đình, doanh nghiệp nhỏ, công trường, dự phòng mất điện (household, outdoor, emergency).
Chứng nhận: CE, Euro V (supplier-level); ISO9001:2015, ISO45001:2018, ISO14001.