Loại bơm: Bơm ly tâm ngang (horizontal centrifugal), một tầng (single-stage), hút đơn (single suction), vỏ chia ngang (horizontal split casing), impeller xoắn ốc (spiral impeller – single hoặc double helix, open/propeller).
Phạm vi hiệu suất:
Lưu lượng (Q): 5–13,000 m³/h
Cột áp (H): 2–74 m (thường max 30–50 m ở nhiều model)
Tốc độ: 1500–3000 rpm
Công suất động cơ: 1.1–740 kW (lên đến 800 kW)
Áp suất làm việc: High pressure
Vật liệu chính: Thân bơm & impeller: SUS304/SUS316/2205/2507 (thép không gỉ), Cr26, HT250/QT600-3/QT500-7 (gang/ductile iron), RG (lớp lót cao su), WP (polyurethane chống mài mòn); Seal: Carbide sealing ring chịu áp.
Kích thước cổng: DN 25–400 mm (đường kính hút/xả).
Thiết kế & Tính năng nổi bật: Impeller xoắn ốc tự làm sạch, chống tắc nghẽn (non-clogging), xử lý hạt lớn/sợi dài/nồng độ cao mà không phá hủy; tiết kiệm năng lượng 5–20% so với impeller kênh đơn, 50–60% so với bơm dòng xoáy; tự làm sạch đầu cánh, nozzle hình mỏ cá heo chống tắc; vận hành êm, không overload, hiệu suất cao hơn 5–10% so với bơm bùn thông thường.
Ứng dụng: Xử lý nước thải/bùn, hóa dầu, thực phẩm, nhà máy điện hạt nhân, khử muối, nuôi trồng thủy sản, bia rượu, giấy; cấp nước công nghiệp, HVAC, tưới tiêu nông nghiệp, xử lý nước sạch/thoát nước đô thị.